Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打拱 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎgǒng] chắp tay chào。双手抱拳于胸前表示敬意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |

Tìm hình ảnh cho: 打拱 Tìm thêm nội dung cho: 打拱
