Từ: 打来回 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打来回:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打来回 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎláihuí] trở về; trở lại。走来回;谓达到目的地后再返回原地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh
打来回 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打来回 Tìm thêm nội dung cho: 打来回