Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打谱 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎpǔ] 1. học đánh cờ。按照棋谱把棋子顺次摆出来,学习下棋的技术。
2. vạch kế hoạch; lên kế hoạch; đặt kế hoạch。订出大概的计划。
你得先打个谱儿,才能跟人家商订合同。
anh phải vạch kế hoạch trước, mới có thể thương lượng hợp đồng với người ta.
3. dự định; định; tính toán; lo toan。合计;打算。
2. vạch kế hoạch; lên kế hoạch; đặt kế hoạch。订出大概的计划。
你得先打个谱儿,才能跟人家商订合同。
anh phải vạch kế hoạch trước, mới có thể thương lượng hợp đồng với người ta.
3. dự định; định; tính toán; lo toan。合计;打算。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |

Tìm hình ảnh cho: 打谱 Tìm thêm nội dung cho: 打谱
