Từ: 打连厢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打连厢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打连厢 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎliánxiāng] bá vương tiên; cây xương rồng roi。见〖霸王鞭〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 连

liên:liên miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厢

rương:cái rương
sương:sương (nhà): tây sương (mái tây)
tương:lưỡng tương (hai mặt)
打连厢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打连厢 Tìm thêm nội dung cho: 打连厢