Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打连厢 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎliánxiāng] bá vương tiên; cây xương rồng roi。见〖霸王鞭〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厢
| rương | 厢: | cái rương |
| sương | 厢: | sương (nhà): tây sương (mái tây) |
| tương | 厢: | lưỡng tương (hai mặt) |

Tìm hình ảnh cho: 打连厢 Tìm thêm nội dung cho: 打连厢
