Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打钎 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎqiān] đục; khoan (đặt thuốc nổ phá đá)。采矿、开隧道等爆破工程中,用钎子在岩石上凿孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钎
| thiên | 钎: | thiên (mũi khoan) |

Tìm hình ảnh cho: 打钎 Tìm thêm nội dung cho: 打钎
