Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打问 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎwèn] 1. thăm hỏi; dò hỏi; dò la; nghe ngóng。打听。
把事情的底细打问清楚。
phải dò hỏi rõ ràng ngọn ngành sự việc
2. tra hỏi。拷问。
把事情的底细打问清楚。
phải dò hỏi rõ ràng ngọn ngành sự việc
2. tra hỏi。拷问。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 打问 Tìm thêm nội dung cho: 打问
