Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行驶 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngshǐ] chạy (xe, thuyền...)。(车、船)行走。
列车向南行驶
đoàn tàu này chạy về phương nam
长江下游可以行驶万吨轮船。
hạ lưu Trường Giang có thể chạy tàu vạn tấn
列车向南行驶
đoàn tàu này chạy về phương nam
长江下游可以行驶万吨轮船。
hạ lưu Trường Giang có thể chạy tàu vạn tấn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驶
| sử | 驶: | sử (lái xe, tàu thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 行驶 Tìm thêm nội dung cho: 行驶
