Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 扣除 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扣除:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扣除 trong tiếng Trung hiện đại:

[kòuchú] khấu trừ。从总额中减去。
扣除损耗。
khấu trừ tổn hao (hao mòn).
扣除伙食费还有节余。
khấu trừ tiền ăn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣

kháu:kháu khỉnh
khâu:khâu vá
khấu:khấu lưu (giữ lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 除

chờ:chờ đợi, chờ chực
chừ:chần chừ; bây chừ
chừa:chừa mặt, đánh chết nết không chừa
:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
hờ:hờ hững
khừ:khật khừ, lừ khừ
trừ:trừ ra
xờ:xờ xạc, bờ xờ
扣除 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扣除 Tìm thêm nội dung cho: 扣除