Từ: 初审 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 初审:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 初 • 审

Nghĩa của 初审 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūshěn] sơ thẩm。初步审讯。
初审案件
án sơ thẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 初

sơ初:ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố)
thơ初:lơ thơ
xơ初:xơ xác, xơ mít
xưa初:xưa kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm审:thẩm tra, thẩm phán
初审 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 初审 Tìm thêm nội dung cho: 初审