Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扩充 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòchōng] mở rộng; tăng thêm。扩大充实。
扩充内容。
mở rộng nội dung。
扩充设备。
tăng thêm thiết bị.
教师队伍在不断扩充。
đội ngũ giáo viên không ngừng tăng thêm.
扩充内容。
mở rộng nội dung。
扩充设备。
tăng thêm thiết bị.
教师队伍在不断扩充。
đội ngũ giáo viên không ngừng tăng thêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扩
| khuếch | 扩: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |

Tìm hình ảnh cho: 扩充 Tìm thêm nội dung cho: 扩充
