Cao su chống va đập cửa

Từ: 承尘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 承尘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 承尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngchén]
1. lọng che。古代在座位顶上设置的帐子。

2. trần nhà。天花板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 承

thừa:thừa ân; thừa nhận; thừa tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục
承尘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 承尘 Tìm thêm nội dung cho: 承尘