Cao su chống va đập cửa

Từ: 承溜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 承溜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 承溜 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngliù]
máng nước; máng xối。檐沟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 承

thừa:thừa ân; thừa nhận; thừa tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
承溜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 承溜 Tìm thêm nội dung cho: 承溜