Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抛售 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāoshòu] bán tháo; bán tống; bán đổ bán tháo; bán đại hạ giá。资本家预料价格将跌或为低价格而大量卖出商品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛
| phao | 抛: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phau | 抛: | trắng phau |
| phào | 抛: | phều phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 售
| thụ | 售: | thụ (bán) |

Tìm hình ảnh cho: 抛售 Tìm thêm nội dung cho: 抛售
