Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢种 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngzhòng] gieo trồng gấp; trồng kịp thời vụ。抓紧时机,突击播种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 抢种 Tìm thêm nội dung cho: 抢种
