Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 披毛犀 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīmáoxī] tê giác lông dài (đã bị tuyệt chủng)。古哺乳动物,大小和现代的犀牛相似,全身披着长毛,生活在寒冷地带。是第四纪的动物,已经绝种。也叫毛犀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犀
| tây | 犀: | tây giác (con tê giác) |
| tê | 犀: | tê giác, vẩy tê tê |

Tìm hình ảnh cho: 披毛犀 Tìm thêm nội dung cho: 披毛犀
