Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽签 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōuqiān] rút thăm; bốc thăm; bắt thăm。(抽签儿)从许多做了标志的签儿中抽出一根或若干根,多用来决定先后次序。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 签
| kiểm | 签: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| thiêm | 签: | thiêm (kí) |
| tiêm | 签: | tiêm (que tre; xem kiềm |

Tìm hình ảnh cho: 抽签 Tìm thêm nội dung cho: 抽签
