Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拜见 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜见:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拜见 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàijiàn] bái kiến; chào; ra mắt; đến chào (phía khách nói) (nay thường dùng trong các buổi gặp gỡ ngoại giao long trọng) 。拜会;会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见.
拜见兄嫂
đến chào anh trai và chị dâu
拜见恩师
bái kiến ân sư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến:kiến thức
拜见 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜见 Tìm thêm nội dung cho: 拜见