Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 拨云见日 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拨云见日:
Nghĩa của 拨云见日 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōyúnjiànrì] rẽ mây nhìn thấy mặt trời; xé màn đêm nhìn thấy ánh sáng。拨开乌云,看见太阳。比喻冲破黑暗,见到光明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 拨云见日 Tìm thêm nội dung cho: 拨云见日
