Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tốn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 8 kết quả cho từ tốn:
Biến thể phồn thể: 孫;
Pinyin: sun1, xun4;
Việt bính: syun1;
孙 tôn, tốn
tôn, như "cháu đích tôn" (gdhn)
Pinyin: sun1, xun4;
Việt bính: syun1;
孙 tôn, tốn
Nghĩa Trung Việt của từ 孙
Giản thể của chữ 孫.tôn, như "cháu đích tôn" (gdhn)
Nghĩa của 孙 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (孫)
[sūn]
Bộ: 子 (孑, 孒,孓) - Tử
Số nét: 6
Hán Việt: TÔN
1. cháu。孙子。
祖孙。
ông cháu.
2. chắt; chít。孙子以后的各代。
曾孙。
chắt.
玄孙。
chít.
3. cháu họ。跟孙子同辈的亲属。
侄孙。
cháu
ho.̣ 外孙。
cháu ngoại.
4. tái sinh (cây cỏ)。植物再生或孳生的。
稻孙。
lúa tái sinh.
孙竹。
trúc tái sinh.
5. họ Tôn; Tôn。(Sūn)姓。
兵圣孙子
binh thánh Tôn tử
Ghi chú: (古>又同"逊"xùn。
Từ ghép:
孙女 ; 孙女婿 ; 孙媳妇 ; 孙子
[sūn]
Bộ: 子 (孑, 孒,孓) - Tử
Số nét: 6
Hán Việt: TÔN
1. cháu。孙子。
祖孙。
ông cháu.
2. chắt; chít。孙子以后的各代。
曾孙。
chắt.
玄孙。
chít.
3. cháu họ。跟孙子同辈的亲属。
侄孙。
cháu
ho.̣ 外孙。
cháu ngoại.
4. tái sinh (cây cỏ)。植物再生或孳生的。
稻孙。
lúa tái sinh.
孙竹。
trúc tái sinh.
5. họ Tôn; Tôn。(Sūn)姓。
兵圣孙子
binh thánh Tôn tử
Ghi chú: (古>又同"逊"xùn。
Từ ghép:
孙女 ; 孙女婿 ; 孙媳妇 ; 孙子
Tự hình:

Biến thể phồn thể: 遜;
Pinyin: xun4, shu1;
Việt bính: seon3;
逊 tốn
tốn, như "từ tốn" (gdhn)
Pinyin: xun4, shu1;
Việt bính: seon3;
逊 tốn
Nghĩa Trung Việt của từ 逊
Giản thể của chữ 遜.tốn, như "từ tốn" (gdhn)
Nghĩa của 逊 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (遜)
[xùn]
Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 13
Hán Việt: TỐN
1. nhường ngôi。让出(帝王的位子)。
逊位
nhường ngôi; thoái vị
2. khiêm cung; khiêm nhường; khiêm tốn。谦虚;谦恭。
谦逊
khiêm tốn
出言不逊。
nói năng không khiêm tốn
傲慢不逊。
kiêu ngạo không khiêm tốn
3. kém; không thể so sánh; so sánh không được。差;比不上;不及。
稍逊一筹。
hơi thua kém
毫无逊色。
không hề thua kém; không chút thua kém
Từ ghép:
逊色
[xùn]
Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 13
Hán Việt: TỐN
1. nhường ngôi。让出(帝王的位子)。
逊位
nhường ngôi; thoái vị
2. khiêm cung; khiêm nhường; khiêm tốn。谦虚;谦恭。
谦逊
khiêm tốn
出言不逊。
nói năng không khiêm tốn
傲慢不逊。
kiêu ngạo không khiêm tốn
3. kém; không thể so sánh; so sánh không được。差;比不上;不及。
稍逊一筹。
hơi thua kém
毫无逊色。
không hề thua kém; không chút thua kém
Từ ghép:
逊色
Tự hình:

Biến thể giản thể: 孙;
Pinyin: sun1, xun4;
Việt bính: syun1
1. [嫡孫] đích tôn 2. [昆孫] côn tôn 3. [仍孫] nhưng tôn 4. [兒孫] nhi tôn;
孫 tôn, tốn
◎Như: tổ tôn 祖孫 ông cháu.
◇Đỗ Phủ 杜甫: Thất trung cánh vô nhân, Duy hữu nhũ hạ tôn 室中更無人, 惟有乳下孫 (Thạch Hào lại 石壕吏) Trong nhà vắng không người, Chỉ có đứa cháu hãy còn bú sữa mẹ. (2) Chỉ đời từ cháu cùng một họ trở xuống.
◎Như: tằng tôn 曾孫 chắt, huyền tôn 玄孫 chít. (3) Chỉ họ hàng ngang bậc với cháu.
◎Như: ngoại tôn 外孫 cháu ngoại.
(Danh) Cây cỏ tái sinh hoặc sinh thêm.
◎Như: đạo tôn 稻孫 lúa tái sinh (lúa trau).
◇Tô Thức 蘇軾: Thu lai sương lộ mãn đông viên, Lô bặc sanh nhi giới hữu tôn 秋來霜露滿東園, 蘆菔生兒芥有孫 (Hiệt thái 擷菜) Thu đến sương móc đầy vườn đông, Lô bặc sinh cây con, cải đẻ thêm nhành mới (mọc ra từ gốc).
(Danh) Họ Tôn.
(Tính) Nhỏ.
◎Như: tôn lạc 孫絡 mạch nhánh (mạch phân thành nhánh nhỏ trong thân thể).Một âm là tốn.
(Tính) Nhún nhường, cung thuận.
◇Luận Ngữ 論語: Bang hữu đạo, nguy ngôn nguy hạnh; bang vô đạo, nguy hạnh ngôn tốn 邦有道, 危言危行; 邦無道, 危行言孫 (Hiến vấn 憲問) Nước có đạo (chính trị tốt) thì ngôn ngữ chính trực, phẩm hạnh chính trực; nước vô đạo, phẩm hạnh chính trực, ngôn ngữ khiêm tốn.
(Động) Trốn, lưu vong.
◇Xuân Thu 春秋: Phu nhân tốn vu Tề 夫人孫于齊 (Trang Công nguyên niên 莊公元年) Phu nhân trốn sang Tề.
tôn, như "cháu đích tôn" (vhn)
cháu, như "con cháu, cháu chắt, cháu trai, cháu gái" (gdhn)
tun, như "tun hút" (gdhn)
Pinyin: sun1, xun4;
Việt bính: syun1
1. [嫡孫] đích tôn 2. [昆孫] côn tôn 3. [仍孫] nhưng tôn 4. [兒孫] nhi tôn;
孫 tôn, tốn
Nghĩa Trung Việt của từ 孫
(Danh) Xưng hô: (1) Cháu (con của con mình).◎Như: tổ tôn 祖孫 ông cháu.
◇Đỗ Phủ 杜甫: Thất trung cánh vô nhân, Duy hữu nhũ hạ tôn 室中更無人, 惟有乳下孫 (Thạch Hào lại 石壕吏) Trong nhà vắng không người, Chỉ có đứa cháu hãy còn bú sữa mẹ. (2) Chỉ đời từ cháu cùng một họ trở xuống.
◎Như: tằng tôn 曾孫 chắt, huyền tôn 玄孫 chít. (3) Chỉ họ hàng ngang bậc với cháu.
◎Như: ngoại tôn 外孫 cháu ngoại.
(Danh) Cây cỏ tái sinh hoặc sinh thêm.
◎Như: đạo tôn 稻孫 lúa tái sinh (lúa trau).
◇Tô Thức 蘇軾: Thu lai sương lộ mãn đông viên, Lô bặc sanh nhi giới hữu tôn 秋來霜露滿東園, 蘆菔生兒芥有孫 (Hiệt thái 擷菜) Thu đến sương móc đầy vườn đông, Lô bặc sinh cây con, cải đẻ thêm nhành mới (mọc ra từ gốc).
(Danh) Họ Tôn.
(Tính) Nhỏ.
◎Như: tôn lạc 孫絡 mạch nhánh (mạch phân thành nhánh nhỏ trong thân thể).Một âm là tốn.
(Tính) Nhún nhường, cung thuận.
◇Luận Ngữ 論語: Bang hữu đạo, nguy ngôn nguy hạnh; bang vô đạo, nguy hạnh ngôn tốn 邦有道, 危言危行; 邦無道, 危行言孫 (Hiến vấn 憲問) Nước có đạo (chính trị tốt) thì ngôn ngữ chính trực, phẩm hạnh chính trực; nước vô đạo, phẩm hạnh chính trực, ngôn ngữ khiêm tốn.
(Động) Trốn, lưu vong.
◇Xuân Thu 春秋: Phu nhân tốn vu Tề 夫人孫于齊 (Trang Công nguyên niên 莊公元年) Phu nhân trốn sang Tề.
tôn, như "cháu đích tôn" (vhn)
cháu, như "con cháu, cháu chắt, cháu trai, cháu gái" (gdhn)
tun, như "tun hút" (gdhn)
Dị thể chữ 孫
孙,
Tự hình:

Pinyin: xun4, shuai4, shuo4;
Việt bính: seon3;
巽 tốn
Nghĩa Trung Việt của từ 巽
(Danh) (1) Là một quẻ trong bát quái kinh Dịch, tượng cho gió. (2) Là một trong sáu mươi bốn quẻ, nghĩa là nhún thuận.(Động) Nhường, từ nhượng.
§ Thông tốn 遜.
(Tính) Nhún thuận, khiêm cung.
◇Luận Ngữ 論語: Tốn dữ chi ngôn, năng vô duyệt hồ? 巽與之言, 能無說乎 (Tử Hãn 子罕) Người ta lấy lời kính thuận mà nói với mình, thì làm sao mà không vui lòng được?
rốn, như "ngồi rốn lại" (vhn)
lún, như "lún xuống" (btcn)
tốn, như "tốn kém" (btcn)
Nghĩa của 巽 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùn]Bộ: 己 (已,巳) - Kỷ
Số nét: 12
Hán Việt:
tốn (một quẻ trong Bát Quái)。八卦之一。
Số nét: 12
Hán Việt:
tốn (một quẻ trong Bát Quái)。八卦之一。
Chữ gần giống với 巽:
巽,Tự hình:

Biến thể giản thể: 逊;
Pinyin: xun4, dai4;
Việt bính: seon3
1. [揖遜] ấp tốn;
遜 tốn
◇Thư Kinh 書經: Ngô gia mạo tốn vu hoang 吾家耄遜于荒 (Vi tử 微子) Các bậc lão thành trong nhà ta đều trốn nơi hoang dã.
(Động) Nhường, từ bỏ.
◇Hậu Hán Thư 後漢書: Hoàng đế tốn vị, Ngụy vương Phi xưng thiên tử 皇帝遜位, 魏王丕稱天子 (Hiếu Hiến đế kỉ 孝獻帝紀) Hoàng đế nhường ngôi, Ngụy vương là Phi xưng làm thiên tử.
(Động) Kém hơn, không bằng.
◎Như: lược tốn nhất trù 略遜一籌 hơi kém ơn một bậc.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Nhị hổ hoàn tu tốn nhất long 二虎還須遜一龍 (Đệ nhất hồi 第一回) Hai hổ chung quy kém một rồng.
§ Ghi chú: Hai hổ chỉ Quan Vũ và Trương Phi, một rồng chỉ Lưu Bị.
(Động) Khiêm cung.
◎Như: khiêm tốn 謙遜.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Bị tốn tạ 備遜謝 (Đệ ngũ hồi) (Lưu) Bị khiêm tốn không nhận.
(Tính) Kém cỏi.
(Danh) Họ Tốn.
tốn, như "từ tốn" (gdhn)
Pinyin: xun4, dai4;
Việt bính: seon3
1. [揖遜] ấp tốn;
遜 tốn
Nghĩa Trung Việt của từ 遜
(Động) Trốn, lẩn.◇Thư Kinh 書經: Ngô gia mạo tốn vu hoang 吾家耄遜于荒 (Vi tử 微子) Các bậc lão thành trong nhà ta đều trốn nơi hoang dã.
(Động) Nhường, từ bỏ.
◇Hậu Hán Thư 後漢書: Hoàng đế tốn vị, Ngụy vương Phi xưng thiên tử 皇帝遜位, 魏王丕稱天子 (Hiếu Hiến đế kỉ 孝獻帝紀) Hoàng đế nhường ngôi, Ngụy vương là Phi xưng làm thiên tử.
(Động) Kém hơn, không bằng.
◎Như: lược tốn nhất trù 略遜一籌 hơi kém ơn một bậc.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Nhị hổ hoàn tu tốn nhất long 二虎還須遜一龍 (Đệ nhất hồi 第一回) Hai hổ chung quy kém một rồng.
§ Ghi chú: Hai hổ chỉ Quan Vũ và Trương Phi, một rồng chỉ Lưu Bị.
(Động) Khiêm cung.
◎Như: khiêm tốn 謙遜.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Bị tốn tạ 備遜謝 (Đệ ngũ hồi) (Lưu) Bị khiêm tốn không nhận.
(Tính) Kém cỏi.
(Danh) Họ Tốn.
tốn, như "từ tốn" (gdhn)
Tự hình:

Pinyin: xun4, wu4;
Việt bính: seon3;
噀 tốn
Nghĩa Trung Việt của từ 噀
(Động) Phun nước trong mồm ra. Phiếm chỉ phun bắn.sún, như "sún răng" (vhn)
tốn, như "từ tốn" (btcn)
rốn, như "ngồi rốn lại" (gdhn)
Nghĩa của 噀 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùn]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 15
Hán Việt: TỐN
phun ra (ngậm trong miệng)。含在口中而喷出。
噀水
phun nước
Số nét: 15
Hán Việt: TỐN
phun ra (ngậm trong miệng)。含在口中而喷出。
噀水
phun nước
Chữ gần giống với 噀:
㗱, 㗲, 㗳, 㗴, 㗵, 㗶, 㗷, 嘠, 嘫, 嘬, 嘭, 嘮, 嘰, 嘱, 嘲, 嘵, 嘶, 嘷, 嘸, 嘹, 嘺, 嘻, 嘽, 嘿, 噀, 噁, 噂, 噃, 噄, 噇, 噋, 噌, 噍, 噎, 噏, 噐, 噒, 噔, 噗, 噘, 噙, 噚, 噛, 噜, 噝, 噴, 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,Tự hình:

Dịch tốn sang tiếng Trung hiện đại:
吃; 费 《花费; 耗费。》tốn sức; hao sức.吃力。
tốn nhiều thời gian.
费了半天功夫。
xe hơi loại cũ tốn nhiều dầu.
老式汽车费油。 耗费; 耗 《减损; 消耗。》
tốn thời gian
耗费时间。
công trình tốn trên trăm triệu.
工程耗资上亿。
耗资 《耗费资财。》
化 《同"花"20。》
tốn công
化工夫。
花 《用; 耗费。》
tốn thời gian
花时间。
花费 《因使用而消耗掉。》
tốn thời gian
花费时间。
tốn tâm huyết
花费心血。
巽 《八卦之一。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: tốn
| tốn | 噀: | từ tốn |
| tốn | 巽: | tốn kém |
| tốn | 損: | tốn kém |
| tốn | 𦜞: | xem rốn |
| tốn | 𦠆: | xem rốn |
| tốn | 逊: | từ tốn |
| tốn | 遜: | từ tốn |

Tìm hình ảnh cho: tốn Tìm thêm nội dung cho: tốn
