Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙门吊 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngméndiào] cần cẩu đường ray。一种大型起重机,横梁和立柱的结构成"门"字形,可以在轨道上移动,具有较大的起重量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |

Tìm hình ảnh cho: 龙门吊 Tìm thêm nội dung cho: 龙门吊
