Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拾零 trong tiếng Trung hiện đại:
[shílíng] nhặt nhạnh; góp nhặt。指把某方面的零碎的材料收集起来(多用于标题)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拾
| thập | 拾: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
| thộp | 拾: | thộp ngực |
| thụp | 拾: | thụp xuống |
| đập | 拾: | đánh đập, đập lúa, đập phá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |

Tìm hình ảnh cho: 拾零 Tìm thêm nội dung cho: 拾零
