Từ: ống nhỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ống nhỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ốngnhỏ

Dịch ống nhỏ sang tiếng Trung hiện đại:

滴管 《短管, 一端有缩口, 另一端装有橡皮球, 用以按滴数来测量液体。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ống

ống:ống nước
ống:ống bễ, ống bút
ống:ống nứa
ống󰐘:ống tre
ống:ống chân
ống:ống tre
ống𫊿:ống lồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ

nhỏ󰅅:nhỏ bé
nhỏ𡮈:nhỏ bé
nhỏ:nước nhỏ giọt
nhỏ󰋮:nước nhỏ giọt
nhỏ𤀒:nước nhỏ giọt
nhỏ:nước nhỏ giọt
ống nhỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ống nhỏ Tìm thêm nội dung cho: ống nhỏ