Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自大 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìdà] tự đại; kiêu căng; kiêu ngạo; ngạo mạng。自以为了不起。
自高自大
tự cao tự đại
骄傲自大
kiêu ngạo
自高自大
tự cao tự đại
骄傲自大
kiêu ngạo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 自大 Tìm thêm nội dung cho: 自大
