Từ: 自大 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自大:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 大

Nghĩa của 自大 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìdà] tự đại; kiêu căng; kiêu ngạo; ngạo mạng。自以为了不起。
自高自大
tự cao tự đại
骄傲自大
kiêu ngạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện
自大 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自大 Tìm thêm nội dung cho: 自大