Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捕处 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔchǔ] 动
bắt xử; bắt và trừng trị。逮捕并惩处。
bắt xử; bắt và trừng trị。逮捕并惩处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 捕处 Tìm thêm nội dung cho: 捕处
