Từ: 倍塔粒子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倍塔粒子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倍塔粒子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèitǎlìzǐ] hạt bê-ta。见(乙种粒子)。也作beta粒子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍

buạ:goá bụa
bạu:bạu mặt (cau mặt)
bậu:bậu cửa
bội:bội số; gấp bội
bụa:goá bụa
vội:vội vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔

tháp:cái tháp
thóp:thoi thóp
thạp:thạp gạo (vại đựng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒

lép:lúa tép
lạp:lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
倍塔粒子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倍塔粒子 Tìm thêm nội dung cho: 倍塔粒子