Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 接待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 接待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 接待 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiēdài] tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp đón; khoản đãi; tiếp khách。招待。
接待室。
phòng tiếp khách; phòng khách.
接待来宾。
tiếp đãi khách; tiếp khách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
接待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 接待 Tìm thêm nội dung cho: 接待