Chữ 蓡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓡, chiết tự chữ SÂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蓡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蓡

Chiết tự chữ sâm bao gồm chữ 草 浸 hoặc 艸 浸 hoặc 艹 浸 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蓡 cấu thành từ 2 chữ: 草, 浸
  • tháu, thảo, xáo
  • rẫm, thâm, thấm, trẫm, tẩm, tắm
  • 2. 蓡 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 浸
  • tháu, thảo
  • rẫm, thâm, thấm, trẫm, tẩm, tắm
  • 3. 蓡 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 浸
  • thảo
  • rẫm, thâm, thấm, trẫm, tẩm, tắm
  • []

    U+84E1, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shen1, can1;
    Việt bính: sam1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蓡


    sâm, như "cỏ sâm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蓡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蓡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蓡 Tự hình chữ 蓡 Tự hình chữ 蓡 Tự hình chữ 蓡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓡

    sâm:cỏ sâm
    蓡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蓡 Tìm thêm nội dung cho: 蓡