Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 揪辫子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiūbiàn·zi] tóm gáy; túm tóc; nắm thóp (ví với việc nắm khuyết điểm để bắt chẹt người khác)。比喻抓住缺点,作为把柄。也说抓辫子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揪
| thu | 揪: | thu hút |
| tù | 揪: | tù (nắm chắc trong tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 揪辫子 Tìm thêm nội dung cho: 揪辫子
