Chữ 𢱕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢱕:

𢱕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱕

𢱕

Chiết tự chữ 𢱕

1. 𢱕 cấu thành từ 2 chữ: 手, 耷
  • thủ
  • đáp, đạp
  • 2. 𢱕 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 耷
  • thủ
  • đáp, đạp
  • 3. 𢱕 cấu thành từ 2 chữ: 才, 耷
  • tài
  • đáp, đạp
  • []

    U+022C55, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: dap6;

    𢱕

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱕


    Chữ gần giống với 𢱕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱕

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱕 Tự hình chữ 𢱕 Tự hình chữ 𢱕 Tự hình chữ 𢱕

    𢱕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱕 Tìm thêm nội dung cho: 𢱕