Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 如兄 trong tiếng Trung hiện đại:
[rúxiōng] như huynh; anh kết nghĩa。旧时称结拜的哥哥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兄
| huynh | 兄: | tình huynh đệ |
| huênh | 兄: |

Tìm hình ảnh cho: 如兄 Tìm thêm nội dung cho: 如兄
