Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稳便 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěnbiàn] 1. yên ổn; tiện lợi; an toàn; chắc chắn。安稳方便。
2. tuỳ ý; tuỳ tiện; như ý; tuỳ thích (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。请便;任便(多见于早期白话)。
2. tuỳ ý; tuỳ tiện; như ý; tuỳ thích (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。请便;任便(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳
| ỉn | 稳: | in ỉn, ủn ỉn |
| ổn | 稳: | yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 稳便 Tìm thêm nội dung cho: 稳便
