Từ: 稳便 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稳便:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 稳便 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěnbiàn] 1. yên ổn; tiện lợi; an toàn; chắc chắn。安稳方便。
2. tuỳ ý; tuỳ tiện; như ý; tuỳ thích (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。请便;任便(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳

ỉn:in ỉn, ủn ỉn
ổn:yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi
稳便 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稳便 Tìm thêm nội dung cho: 稳便