Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搪塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángsè] qua loa tắc trách; làm lấy lệ。敷衍塞责。
用几句话搪塞过去。
nói mấy câu cho qua chuyện.
用几句话搪塞过去。
nói mấy câu cho qua chuyện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搪
| đường | 搪: | đường phong (che chắn); đường trương (tránh chủ nợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 搪塞 Tìm thêm nội dung cho: 搪塞
