Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搬铺 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānpù] thu xếp chuyển giường cho người hấp hối。安顿移卧将死的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬
| ban | 搬: | ban vận (lấy đi) |
| bàn | 搬: | (Trừ hết, dọn sạch) |
| bâng | 搬: | |
| bưng | 搬: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺
| phô | 铺: | phô trương |
| phố | 铺: | phố xá |

Tìm hình ảnh cho: 搬铺 Tìm thêm nội dung cho: 搬铺
