Từ: 摘口罩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摘口罩:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摘 • 口 • 罩

Nghĩa của 摘口罩 trong tiếng Trung hiện đại:

Tháo khẩu trang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摘

trích摘:trích lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau罩:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo罩:tráo (che; bao)
摘口罩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摘口罩 Tìm thêm nội dung cho: 摘口罩