Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 沙金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙金 trong tiếng Trung hiện đại:

[shājīn] vàng cát; vàng hạt。自然界中混合在沙里的细粒金子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
沙金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙金 Tìm thêm nội dung cho: 沙金