Cao su chống va đập cửa

Chữ 氬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氬, chiết tự chữ Á

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 氬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 氬

Chiết tự chữ á bao gồm chữ 氣 亞 hoặc 气 亞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 氬 cấu thành từ 2 chữ: 氣, 亞
  • khí, khất
  • a, á
  • 2. 氬 cấu thành từ 2 chữ: 气, 亞
  • khí, khất
  • a, á
  • []

    U+6C2C, tổng 12 nét, bộ Khí 气
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ya4;
    Việt bính: aa3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 氬


    á, như "chất argonium" (gdhn)

    Chữ gần giống với 氬:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 氬

    ,

    Chữ gần giống 氬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 氬 Tự hình chữ 氬 Tự hình chữ 氬 Tự hình chữ 氬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 氬

    á:chất argonium
    氬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 氬 Tìm thêm nội dung cho: 氬