Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摧残 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīcán] tàn phá; phá huỷ; huỷ hoại (chính trị, văn hoá, kinh tế, thân thể, tinh thần...); làm tan vỡ; làm sụp đổ (hy vọng)。使(政治、经济、文化、身体、精神等)蒙受严重损失。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摧
| chuôi | 摧: | chuôi dao, chuôi gươm; nắm đằng chuôi |
| tòi | 摧: | tìm tòi |
| tồi | 摧: | tồi tàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |

Tìm hình ảnh cho: 摧残 Tìm thêm nội dung cho: 摧残
