Chữ 猣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猣, chiết tự chữ ỔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 猣

Chiết tự chữ ổi bao gồm chữ 犬 凶 八 夕 hoặc 犭 凶 八 夕 hoặc 犬 凶 八 夂 hoặc 犭 凶 八 夂 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犬, 凶, 八, 夕
  • chó, khuyển
  • hung
  • bát, bắt
  • tịch
  • 2. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犭, 凶, 八, 夕
  • khuyển
  • hung
  • bát, bắt
  • tịch
  • 3. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犬, 凶, 八, 夂
  • chó, khuyển
  • hung
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • 4. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犭, 凶, 八, 夂
  • khuyển
  • hung
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • []

    U+7323, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 猣


    ổi, như "ổi lậu, bỉ ổi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 猣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

    Chữ gần giống 猣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猣 Tự hình chữ 猣 Tự hình chữ 猣 Tự hình chữ 猣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 猣

    ổi:ổi lậu, bỉ ổi
    猣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猣 Tìm thêm nội dung cho: 猣