Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 猣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猣, chiết tự chữ ỔI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猣:
猣
Chiết tự chữ 猣
Chiết tự chữ ổi bao gồm chữ 犬 凶 八 夕 hoặc 犭 凶 八 夕 hoặc 犬 凶 八 夂 hoặc 犭 凶 八 夂 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:
1. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犬, 凶, 八, 夕 |
2. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犭, 凶, 八, 夕 |
3. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犬, 凶, 八, 夂 |
4. 猣 cấu thành từ 4 chữ: 犭, 凶, 八, 夂 |
Pinyin: zong1;
Việt bính: ;
猣
Nghĩa Trung Việt của từ 猣
ổi, như "ổi lậu, bỉ ổi" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猣
| ổi | 猣: | ổi lậu, bỉ ổi |

Tìm hình ảnh cho: 猣 Tìm thêm nội dung cho: 猣
