Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 操神 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāoshén] 动
hao tổn tinh thần; lao tâm khổ trí。劳神。
操神受累。
lao tâm sinh mệt
他为这事可操了不少神了。
anh ấy lao tâm khổ trí vì chuyện này không ít
hao tổn tinh thần; lao tâm khổ trí。劳神。
操神受累。
lao tâm sinh mệt
他为这事可操了不少神了。
anh ấy lao tâm khổ trí vì chuyện này không ít
Nghĩa chữ nôm của chữ: 操
| thao | 操: | thao (chụp lấy, làm việc); thao trường |
| tháo | 操: | tháo vát |
| thạo | 操: | thành thạo |
| xáo | 操: | xáo trộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 操神 Tìm thêm nội dung cho: 操神
