Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攀供 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāngòng] vu cáo; vu oan; khai oan cho người khác。指招供的时候凭空牵扯别人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攀
| phan | 攀: | phan (leo cao, tiến bộ): phan long (gặp minh chủ lập công) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 攀供 Tìm thêm nội dung cho: 攀供
