Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 改嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎizuǐ] đổi giọng; nói chữa lại。改口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 改嘴 Tìm thêm nội dung cho: 改嘴
