Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攻势 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngshì] thế tiến công; thế công; đợt tấn công; thế tấn công。向敌方进攻的行动或形势。
冬季攻势
thế tiến công mùa đông.
采取攻势
chọn thế tiến công
这次足球比赛,客队的攻势非常猛烈。
trận đấu bóng đá này, thế tiến công của đội khách vô cùng mãnh liệt.
冬季攻势
thế tiến công mùa đông.
采取攻势
chọn thế tiến công
这次足球比赛,客队的攻势非常猛烈。
trận đấu bóng đá này, thế tiến công của đội khách vô cùng mãnh liệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 攻势 Tìm thêm nội dung cho: 攻势
