Từ: 放行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 放 • 行

Nghĩa của 放行 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàngxíng] cho đi; cho qua; cho phép qua; bật đèn xanh (trạm gác, hải quan)。(岗哨、海关等)准许通过。
免税放行
miễn thuế cho qua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng放:phóng hoả
phùng放: 
phúng放:phúng phính
phưng放:phưng phức
phỏng放: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
放行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放行 Tìm thêm nội dung cho: 放行