Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 敢死队 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnsǐduì] cảm tử quân; đội cảm tử。军队为完成最艰巨的战斗任务有不怕死的人组成的先锋队伍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敢
| cám | 敢: | cám ơn |
| cảm | 敢: | cảm phiền, cảm ơn |
| dám | 敢: | chẳng dám nói, không dám |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 敢死队 Tìm thêm nội dung cho: 敢死队
