Chữ 噻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 噻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 噻

噻 cấu thành từ 2 chữ: 口, 塞
  • khẩu
  • tái, tắc
  • []

    U+567B, tổng 16 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sai1;
    Việt bính: sak1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 噻


    Nghĩa của 噻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [sāi]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 16
    Hán Việt: TẮC
    thi- ô-phen (hợp chất hữu cơ)。噻吩。
    Từ ghép:
    噻吩 ; 噻唑

    Chữ gần giống 噻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噻 Tự hình chữ 噻 Tự hình chữ 噻 Tự hình chữ 噻

    噻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噻 Tìm thêm nội dung cho: 噻