Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 耄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耄, chiết tự chữ MẠO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耄:
耄
Pinyin: mao4;
Việt bính: mou6;
耄 mạo
Nghĩa Trung Việt của từ 耄
(Tính) Già cả, lớn tuổi.◇Lễ Kí 禮記: Bát thập, cửu thập viết mạo 八十, 九十曰耄 (Khúc lễ thượng 曲禮上) Tám mươi, chín mươi gọi là mạo.
(Tính) Hôn loạn.
◇Quốc ngữ 國學: Nhĩ lão mạo hĩ, hà tri? 爾老耄矣, 何知 (Chu ngữ hạ 周語下) Ngươi già cả mê loạn rồi, biết gì?
(Tính) Suy nhược, mỏi mệt.
mạo, như "lão mạo (người già trên 80 tuổi)" (gdhn)
Nghĩa của 耄 trong tiếng Trung hiện đại:
[mào]Bộ: 老 (耂,考) - Lão
Số nét: 10
Hán Việt: MẠO
cụ già; người có tuổi (tám chín mươi tuổi)。指八九十岁的年纪,泛指老年。
耄老。
cụ già.
耄耄之年。
tuổi già tám chín mươi.
Số nét: 10
Hán Việt: MẠO
cụ già; người có tuổi (tám chín mươi tuổi)。指八九十岁的年纪,泛指老年。
耄老。
cụ già.
耄耄之年。
tuổi già tám chín mươi.
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耄
| mạo | 耄: | lão mạo (người già trên 80 tuổi) |

Tìm hình ảnh cho: 耄 Tìm thêm nội dung cho: 耄
