Từ: 斗艳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斗艳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斗 • 艳

Nghĩa của 斗艳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòuyàn] khoe sắc; đọ sắc。比美。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗

tẩu斗:tẩu (nõ điếu), ống tẩu
điếu斗:điếu cày, điếu đóm
đấu斗:đấu gạo, đấu thóc
đẩu斗:ghế đẩu, sao bắc đẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm艳:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
斗艳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斗艳 Tìm thêm nội dung cho: 斗艳