Từ: 斜路 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斜路:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斜路 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiélù] đường tà đạo; tà đạo。比喻错误的道路或途径。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 路

lần:lần bước
lọ:lọ là
lồ:khổng lồ
lộ:quốc lộ
lựa:lựa chọn
trò:học trò
trọ:ở trọ
斜路 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斜路 Tìm thêm nội dung cho: 斜路