Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斥力 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìlì] sức đẩy; lực đẩy。物体之间互相排斥的力,和引力相反。带同性电荷的物体之间、同性磁极之间作用力就是斥力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 斥力 Tìm thêm nội dung cho: 斥力
