Từ: 斥力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斥力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斥力 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìlì] sức đẩy; lực đẩy。物体之间互相排斥的力,和引力相反。带同性电荷的物体之间、同性磁极之间作用力就是斥力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
斥力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斥力 Tìm thêm nội dung cho: 斥力